Chữ

晚

wǎn HSK 1
晚 wǎn HSK 1
  • 1. buổi tối; đêm
  • 2. muộn; về sau
  • 3. trễ; muộn hơn thời gian quy định (đối lập với 早)
  • 4. sau này; về sau
  • 5. cách tự xưng khiêm tốn của bề dưới với bề trên (dùng trong thư)
  • 6. (văn viết) cuối đời; tuổi già
  • 7. họ
  • 8. (phương ngữ) sinh sau (trong quan hệ thân tộc)
Từ dùng 晚 như wǎn (13)
Cấu trúc & nét viết
晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét