Từ

上旬 (shàng xún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

上旬 (shàng xún) là một từ tiếng Trung: mười ngày đầu tháng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上旬

名 míng danh từ

mười ngày đầu tháng

我们计划在五月上旬出发去旅行。

wǒ men jì huà zài wǔ yuè shàng xún chū fā qù lǚ xíng

Chúng tôi dự định khởi hành đi du lịch vào đầu tháng Năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đầu/trên (chỉ phần đầu tiên)

旬 xún — tuần (khoảng mười ngày của tháng)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 旬 xún — kỳ mười ngày; một tháng có ba kỳ: thượng tuần, trung tuần và hạ tuần
旬 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét