Từ
上旬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
上旬 (shàng xún) là một từ tiếng Trung: mười ngày đầu tháng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上旬
名 danh từ
mười ngày đầu tháng
我们计划在五月上旬出发去旅行。
Chúng tôi dự định khởi hành đi du lịch vào đầu tháng Năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
旬 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét