Chữ

眠

mián HSK 5
眠 mián HSK 5
  • 1. ngủ
  • 2. trạng thái ngủ đông (của một số loài động vật)
  • 3. họ
Từ dùng 眠 như mián (5)
Cấu trúc & nét viết
眠 mián — ngủ

眠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét