Chữ

瞎

xiā
  • 1. mù (mắt mất khả năng nhìn)
  • 2. bừa bãi; không có căn cứ; tùy tiện
  • 3. bom xịt; đạn không nổ
  • 4. (quan thoại phương bắc) (hạt giống) không nảy mầm hoặc hạt rỗng
  • 5. (quan thoại phương bắc) lãng phí; phung phí; phụ lòng
  • 6. (tiếng Bắc Kinh) (chỉ) rối tung không gỡ được; lộn xộn
Từ dùng 瞎 như xiā (0)
Cấu trúc & nét viết
瞎 xiā — mù (mắt mất khả năng nhìn)

瞎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét