Từ
纸上谈兵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纸上谈兵 (zhǐ shàng tán bīng) là một từ tiếng Trung: bàn binh trên giấy; lý thuyết suông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纸上谈兵
成语 thành ngữ
bàn binh trên giấy; lý thuyết suông
不要纸上谈兵,应该多实践。
Đừng chỉ bàn binh trên giấy, nên thực hành nhiều hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
纸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
兵 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét