Từ

上课 (shàng kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

上课 (shàng kè) là một từ tiếng Trung: đi học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上课

动 dòng động từ

đi học

我们每天早上八点上课。

wǒ men měi tiān zǎo shang bā diǎn shàng kè

Chúng tôi đi học lúc tám giờ sáng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đến, tham gia

课 kè — lớp học, bài học

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét