Chữ

旬

xún HSK 6
旬 xún HSK 6
  • 1. kỳ mười ngày; một tháng có ba kỳ: thượng tuần, trung tuần và hạ tuần
  • 2. đơn vị mười tuổi
  • 3. họ
  • 4. (văn viết) dùng với năm hoặc tháng để chỉ 'đủ' hoặc 'tròn': 旬岁 nghĩa là 'tròn một năm', 旬月 nghĩa là 'tròn một tháng' (lưu ý: 旬月 còn có nghĩa là 'mười tháng')
Từ dùng 旬 như xún (3)
Cấu trúc & nét viết
旬 xún — kỳ mười ngày; một tháng có ba kỳ: thượng tuần, trung tuần và hạ tuần
旬 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét