Chữ

卧

wò HSK 5
卧 wò HSK 5
  • 1. nằm xuống
  • 2. (phương ngữ) đặt em bé nằm xuống
  • 3. nằm phục (của động vật)
  • 4. dùng để ngủ
  • 5. giường nằm (trên tàu)
  • 6. luộc trứng bỏ vỏ nguyên quả (tiếng Bắc Kinh)
  • 7. ẩn cư
Từ dùng 卧 như wò (2)
Cấu trúc & nét viết