Chữ
卧
- 1. nằm xuống
- 2. (phương ngữ) đặt em bé nằm xuống
- 3. nằm phục (của động vật)
- 4. dùng để ngủ
- 5. giường nằm (trên tàu)
- 6. luộc trứng bỏ vỏ nguyên quả (tiếng Bắc Kinh)
- 7. ẩn cư
Từ dùng 卧 như wò (2)
Cấu trúc & nét viết
卧
— nằm xuống
卧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét