Từ
上当 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
上当 (shàng dàng) là một từ tiếng Trung: bị lừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上当
动 động từ
bị lừa
他在网上买东西上当了。
Anh ấy bị lừa khi mua đồ trên mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét