Chữ

升

shēng HSK 5
升 shēng HSK 5
  • 1. dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)
  • 2. được thăng cấp; nâng bậc (trái với 降)
  • 3. dụng cụ đong ngũ cốc, dung tích bằng một phần mười 斗
  • 4. đơn vị dung tích: 10 合 (gě) = 1 升, 10 升 = 1 斗; 1 市升 = 1 升
  • 5. đơn vị thể tích, ký hiệu L (l); 1 lít = 1000 mililit
  • 6. họ
Từ dùng 升 như shēng (13)
Cấu trúc & nét viết
升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét