Từ
留下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
留下 (liú xià) là một từ tiếng Trung: để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 留下
动 động từ
để lại
请留下你的联系方式。
Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét