Từ

留下 (liú xià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

留下 (liú xià) là một từ tiếng Trung: để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 留下

动 dòng động từ

để lại

请留下你的联系方式。

qǐng liú xià nǐ de lián xì fāng shì

Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

留 liú — giữ lại, lưu giữ

下 xià — xuống (bổ ngữ chỉ phương hướng biểu thị sự hoàn thành)

Cấu trúc & nét viết
1 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét