Từ

下面 (xià miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

下面 (xià miàn) là một từ tiếng Trung: bên dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下面

名 míng danh từ

bên dưới

书在桌子下面。

shū zài zhuō zi xià miàn

Cuốn sách ở bên dưới bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — xuống, vị trí thấp hơn

面 miàn — mặt, bề mặt, khu vực

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét