Chữ

网

wǎng HSK 2
网 wǎng HSK 2
  • 1. lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)
  • 2. vật có hình dạng như lưới
  • 3. tổ chức hoặc hệ thống đan xen như lưới
  • 4. bắt bằng lưới
  • 5. mạng máy tính; Internet
  • 6. bao phủ như lưới
Từ dùng 网 như wǎng (14)
Cấu trúc & nét viết
网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét