Từ
上空 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上空 (shàng kōng) là một từ tiếng Trung: bầu trời phía trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上空
名 danh từ
bầu trời phía trên
飞机在城市上空飞过。
Một chiếc máy bay bay qua bầu trời phía trên thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét