Từ
朝夕相处 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朝夕相处 (zhāo xī xiāng chǔ) là một từ tiếng Trung: ở bên nhau ngày đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朝夕相处
短语 cụm từ
ở bên nhau ngày đêm
他们在大学里朝夕相处了四年。
Họ ở bên nhau ngày đêm trong bốn năm ở trường đại học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét