Chữ
乡
- 1. làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố)
- 2. quê hương, nơi sinh trưởng
- 3. xã (đơn vị hành chính cơ sở dưới cấp huyện ở Trung Quốc)
- 4. họ
Từ dùng 乡 như xiāng (6)
Cấu trúc & nét viết
乡
— làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố)
乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét