Chữ

谈

tán HSK 5
谈 tán HSK 5
  • 1. nói chuyện hoặc thảo luận
  • 2. lời nói; phát biểu; quan điểm
  • 3. họ
Từ dùng 谈 như tán (13)
Cấu trúc & nét viết
谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét