Từ
加上 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
加上 (jiā shàng) là một từ tiếng Trung: cộng thêm, hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 加上
连 liên từ
cộng thêm, hơn nữa
我喜欢这个工作,加上工资也不错。
Tôi thích công việc này, hơn nữa lương cũng tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét