Chữ
皇
皇
HSK 6
- 1. quân chủ; hoàng đế
- 2. (văn viết) to lớn; hùng vĩ
- 3. (văn viết) kính xưng dành cho tiền nhân đã khuất
- 4. họ
- 5. dạng cổ của «遑» và «惶»
Từ dùng 皇 như huáng (5)
Cấu trúc & nét viết
皇
— quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 7
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét