Từ

上映 (shàng yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上映 (shàng yìng) là một từ tiếng Trung: công chiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上映

动 dòng động từ

công chiếu

这部电影下周上映。

zhè bù diàn yǐng xià zhōu shàng yìng

Bộ phim này sẽ được công chiếu vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — xuất hiện trên, lên (màn hình)

映 yìng — chiếu, hiển thị (hình ảnh)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 映 yìng — phản chiếu (hình ảnh qua ánh sáng)

映 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét