Chữ
市
- 1. chợ; nơi buôn bán
- 2. (văn viết) mua bán; giao thương
- 3. đơn vị hành chính cấp thành phố (thành phố trực thuộc trung ương hoặc tỉnh), trung tâm công thương nghiệp, chính trị hoặc văn hóa
- 4. thuộc hệ đo lường truyền thống Trung Quốc (市用制)
- 5. thành phố; khu vực đô thị
Từ dùng 市 như shì (13)
Cấu trúc & nét viết
市
— chợ; nơi buôn bán
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét