Chữ

市

shì HSK 1
市 shì HSK 1
  • 1. chợ; nơi buôn bán
  • 2. (văn viết) mua bán; giao thương
  • 3. đơn vị hành chính cấp thành phố (thành phố trực thuộc trung ương hoặc tỉnh), trung tâm công thương nghiệp, chính trị hoặc văn hóa
  • 4. thuộc hệ đo lường truyền thống Trung Quốc (市用制)
  • 5. thành phố; khu vực đô thị
Từ dùng 市 như shì (13)
Cấu trúc & nét viết
市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét