Từ
上瘾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上瘾 (shàng yǐn) là một từ tiếng Trung: nghiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上瘾
动 động từ
nghiện
很多人看手机容易上瘾。
Nhiều người dễ nghiện nhìn điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
瘾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét