Từ

上瘾 (shàng yǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上瘾 (shàng yǐn) là một từ tiếng Trung: nghiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上瘾

动 dòng động từ

nghiện

很多人看手机容易上瘾。

hěn duō rén kàn shǒu jī róng yì shàng yǐn

Nhiều người dễ nghiện nhìn điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đạt tới (chỉ việc đạt được trạng thái)

瘾 yǐn — nghiện

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 瘾 yǐn — nghiện; sự phụ thuộc hình thành do kích thích lặp lại

瘾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét