Từ
下手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
下手 (xià shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt tay vào làm, tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下手
动 động từ
bắt tay vào làm, tấn công
这个项目很复杂,我不知道从哪里下手。
Dự án này rất phức tạp, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét