Từ

下手 (xià shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

下手 (xià shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt tay vào làm, tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下手

动 dòng động từ

bắt tay vào làm, tấn công

这个项目很复杂,我不知道从哪里下手。

zhè ge xiàng mù hěn fù zá wǒ bù zhī dào cóng nǎ lǐ xià shǒu

Dự án này rất phức tạp, tôi không biết bắt đầu từ đâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — xuống, hạ (bắt đầu hành động)

手 shǒu — tay (công cụ hành động)

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét