Chữ

继

jì HSK 4
继 jì HSK 4
  • 1. tiếp tục, nối tiếp
  • 2. (văn viết) rồi, tiếp theo
  • 3. họ
Từ dùng 继 như jì (8)
Cấu trúc & nét viết
继 jì — tiếp tục, nối tiếp

继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét