Từ

上岗 (shàng gǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上岗 (shàng gǎng) là một từ tiếng Trung: lên ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上岗

动 dòng động từ

lên ca

所有保安必须按时上岗。

suǒyǒu bǎo'ān bìxū ànshí shàng gǎng

Tất cả nhân viên bảo vệ phải lên ca đúng giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đi lên, lên (chỉ hành động đến vị trí)

岗 gǎng — vị trí, trạm (vị trí làm việc hoặc trạm trực)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 岗 gǎng — gò đất, đồi nhỏ

岗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét