Từ
上岗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
上岗 (shàng gǎng) là một từ tiếng Trung: lên ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上岗
动 động từ
lên ca
所有保安必须按时上岗。
Tất cả nhân viên bảo vệ phải lên ca đúng giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
岗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét