Chữ
令
- 1. mệnh lệnh (cấp trên chỉ thị cấp dưới)
- 2. ra lệnh; chỉ thị (cấp trên cho cấp dưới)
- 3. chức quan thời cổ
- 4. khiến; làm cho
- 5. thời tiết; mùa
- 6. (văn viết) tốt đẹp; tốt lành
- 7. 小令 (thể thơ ngắn dùng trong tên điệu từ và khúc)
- 8. trò chơi uống rượu; luật trong trò chơi rượu
- 9. kính từ dùng để gọi thân nhân hoặc người liên quan của đối phương
- 10. họ
Từ dùng 令 như lìng (6)
Cấu trúc & nét viết
令
— mệnh lệnh (cấp trên chỉ thị cấp dưới)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 6
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét