Chữ

令

lìng HSK 6
令 lìng HSK 6
  • 1. mệnh lệnh (cấp trên chỉ thị cấp dưới)
  • 2. ra lệnh; chỉ thị (cấp trên cho cấp dưới)
  • 3. chức quan thời cổ
  • 4. khiến; làm cho
  • 5. thời tiết; mùa
  • 6. (văn viết) tốt đẹp; tốt lành
  • 7. 小令 (thể thơ ngắn dùng trong tên điệu từ và khúc)
  • 8. trò chơi uống rượu; luật trong trò chơi rượu
  • 9. kính từ dùng để gọi thân nhân hoặc người liên quan của đối phương
  • 10. họ
Từ dùng 令 như lìng (6)
Cấu trúc & nét viết