Từ

眼下 (yǎn xià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眼下 (yǎn xià) là một từ tiếng Trung: hiện nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼下

名 míng danh từ

hiện nay

眼下最重要的是完成这个项目。

yǎn xià zuì zhòng yào de shì wán chéng zhè ge xiàng mù

Hiện nay, điều quan trọng nhất là hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt (như điểm tham chiếu)

下 xià — dưới (chỉ sự hiện diện trước mắt)

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét