Từ
眼下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
眼下 (yǎn xià) là một từ tiếng Trung: hiện nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眼下
名 danh từ
hiện nay
眼下最重要的是完成这个项目。
Hiện nay, điều quan trọng nhất là hoàn thành dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét