Từ
私下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
私下 (sī xià) là một từ tiếng Trung: riêng tư, kín đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 私下
名 danh từ
riêng tư, kín đáo
老师私下找我谈话。
Giáo viên nói chuyện riêng với tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét