Từ

私下 (sī xià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

私下 (sī xià) là một từ tiếng Trung: riêng tư, kín đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 私下

名 míng danh từ

riêng tư, kín đáo

老师私下找我谈话。

lǎo shī sī xià zhǎo wǒ tán huà

Giáo viên nói chuyện riêng với tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

私 sī — riêng tư, cá nhân

下 xià — dưới (tầm nhìn công khai), che giấu

Cấu trúc & nét viết
1 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét