Từ

上学 (shàng xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

上学 (shàng xué) là một từ tiếng Trung: đi học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上学

动 dòng động từ

đi học

我每天早上七点去上学。

wǒ měi tiān zǎo shang qī diǎn qù shàng xué

Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — đi đến (động từ chỉ hướng)

学 xué — trường học, học tập

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét