Chữ

冒

mào HSK 3
冒 mào HSK 3
  • 1. bốc lên; trào ra; lộ ra
  • 2. bất chấp (nguy hiểm, điều kiện khắc nghiệt, v.v.)
  • 3. liều lĩnh; bất cẩn; hấp tấp
  • 4. mạo danh; giả mạo; nhận vơ
  • 5. họ
Từ dùng 冒 như mào (6)
Cấu trúc & nét viết
冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét