Từ
相约 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
相约 (xiāng yuē) là một từ tiếng Trung: hẹn gặp nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 相约
动 động từ
hẹn gặp nhau
朋友们相约周末一起吃饭。
Bạn bè hẹn gặp nhau để ăn tối cùng nhau vào cuối tuần này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
约 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét