Từ
下午 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
下午 (xià wǔ) là một từ tiếng Trung: buổi chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下午
名 danh từ
buổi chiều
我下午要去图书馆。
Tôi sẽ đi thư viện vào buổi chiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét