Chữ

眨

zhǎ HSK 7
眨 zhǎ HSK 7
  • 1. chớp (mắt)
Từ dùng 眨 như zhǎ (1)
Cấu trúc & nét viết
眨 zhǎ — chớp (mắt)

眨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 乏 fá — thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét