Chữ

睡

shuì HSK 1
睡 shuì HSK 1
  • 1. ngủ
Từ dùng 睡 như shuì (5)
Cấu trúc & nét viết
睡 shuì — ngủ

睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét