Từ

上来 (shàng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

上来 (shàng lái) là một từ tiếng Trung: lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上来

动 dòng động từ

lên

他从楼下上来了。

tā cóng lóu xià shàng lái le

Anh ấy đã lên từ tầng dưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — lên trên, chuyển động đi lên

来 lái — đến, chuyển động về phía người nói

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét