Từ
下跌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
下跌 (xià diē) là một từ tiếng Trung: giảm, rơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 下跌
动 động từ
giảm, rơi
股票价格最近下跌了很多。
Giá cổ phiếu đã giảm rất nhiều gần đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét