Chữ

调

diào HSK 4
tiáo HSK 3
调 diào HSK 4
  • 1. điều động; phân công
  • 2. điều tra; tìm hiểu
  • 3. hoán đổi; trao đổi
  • 4. giọng điệu; giọng địa phương
  • 5. luận điệu
  • 6. độ cao thấp của âm điệu trong âm nhạc hay hí khúc
  • 7. giai điệu; nhạc điệu
  • 8. thanh điệu trong ngôn ngữ
  • 9. phong cách; đặc điểm tài năng hoặc cá tính
  • 10. lời nói; ý kiến
Từ dùng 调 như diào (10)
调 tiáo HSK 3
  • 1. cân đối; hài hòa
  • 2. pha trộn; điều hòa
  • 3. điều chỉnh
  • 4. trêu chọc; tán tỉnh
  • 5. khiêu khích; kích động
  • 6. hòa giải; dàn xếp
Từ dùng 调 như tiáo (15)
Cấu trúc & nét viết
调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét