Từ
锦上添花 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
锦上添花 (jǐn shàng tiān huā) là một từ tiếng Trung: thêm hoa trên gấm; làm đẹp thêm cái đã đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 锦上添花
成语 thành ngữ
thêm hoa trên gấm; làm đẹp thêm cái đã đẹp
她的演讲已经很精彩了,配上精美的PPT更是锦上添花。
Bài diễn thuyết của cô ấy đã rất xuất sắc, và bản PPT đẹp làm cho nó còn tuyệt hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
锦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
帛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
添 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
忝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét