Chữ

眶

kuàng HSK 7
眶 kuàng HSK 7
  • 1. hốc mắt; vùng quanh mắt
Từ dùng 眶 như kuàng (1)
Cấu trúc & nét viết
眶 kuàng — hốc mắt; vùng quanh mắt

眶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét