Từ

下降 (xià jiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

下降 (xià jiàng) là một từ tiếng Trung: hạ xuống, giảm xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 下降

动 dòng động từ

hạ xuống, giảm xuống

气温正在下降。

qì wēn zhèng zài xià jiàng

Nhiệt độ đang giảm xuống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

下 xià — xuống, hướng đi xuống

降 jiàng — rơi, hạ thấp, giảm

Cấu trúc & nét viết
1 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 降 jiàng — rơi xuống, hạ xuống (trái với 升)
Xpinyin

降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 㐄 kuà — sải bước qua, bắc ngang
㐄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét