Từ

向上 (xiàng shàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

向上 (xiàng shàng) là một từ tiếng Trung: hướng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 向上

动 dòng động từ

hướng lên

箭头向上指。

jiàn tóu xiàng shàng zhǐ

Mũi tên chỉ hướng lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

向 xiàng — về phía, theo hướng

上 shàng — lên, trên

Cấu trúc & nét viết
1 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét