Chữ

眉

méi HSK 6
眉 méi HSK 6
  • 1. lông mày
  • 2. lề trên của trang sách
  • 3. họ
Từ dùng 眉 như méi (3)
Cấu trúc & nét viết
眉 méi — lông mày
眉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét