Từ

路上 (lù shang) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

路上 (lù shang) là một từ tiếng Trung: trên đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路上

名 míng danh từ

trên đường

他还在路上,马上就到。

tā hái zài lù shang mǎ shang jiù dào

Anh ấy vẫn đang trên đường, sắp đến nơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường, lộ

上 shàng / shang — trên (chỉ vị trí hoặc trạng thái di chuyển)

Phát âm theo ngữ cảnh: shang

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 上 shàng / shang — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét