Từ
争相 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
争相 (zhēng xiāng) là một từ tiếng Trung: tranh nhau, ganh đua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 争相
副 phó từ
tranh nhau, ganh đua
游客们争相拍照留念。
Các du khách tranh nhau chụp ảnh lưu niệm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét