Từ
上下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
上下 (shàng xià) là một từ tiếng Trung: trên và dưới; từ trên xuống dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上下
名 danh từ
trên và dưới; từ trên xuống dưới
他上下打量了我一番。
Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét