Từ

上下 (shàng xià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

上下 (shàng xià) là một từ tiếng Trung: trên và dưới; từ trên xuống dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上下

名 míng danh từ

trên và dưới; từ trên xuống dưới

他上下打量了我一番。

tā shàng xià dǎ liàng le wǒ yī fān

Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, phía trên

下 xià — dưới, phía dưới

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét