Chữ
赶
- 1. đuổi theo; đến kịp lúc
- 2. vội vàng; hành động nhanh để không lãng phí thời gian
- 3. đi đến; đến (một nơi nào đó)
- 4. điều khiển; lái (xe hoặc súc vật)
- 5. xua đuổi; trục xuất
- 6. gặp phải; đụng phải (tình huống hoặc thời cơ)
- 7. (khẩu ngữ) đến khi (thời điểm tương lai đến)
- 8. họ
Từ dùng 赶 như gǎn (6)
Cấu trúc & nét viết
赶
— đuổi theo; đến kịp lúc
赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét