Chữ

赶

gǎn HSK 4
赶 gǎn HSK 4
  • 1. đuổi theo; đến kịp lúc
  • 2. vội vàng; hành động nhanh để không lãng phí thời gian
  • 3. đi đến; đến (một nơi nào đó)
  • 4. điều khiển; lái (xe hoặc súc vật)
  • 5. xua đuổi; trục xuất
  • 6. gặp phải; đụng phải (tình huống hoặc thời cơ)
  • 7. (khẩu ngữ) đến khi (thời điểm tương lai đến)
  • 8. họ
Từ dùng 赶 như gǎn (6)
Cấu trúc & nét viết
赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét