Chữ

锋

fēng HSK 7
锋 fēng HSK 7
  • 1. lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác
  • 2. tiên phong; đứng đầu hàng ngũ (thường chỉ quân đội)
  • 3. khí thế và sức mạnh trong lời nói hoặc bài viết
  • 4. mặt trận thời tiết
Từ dùng 锋 như fēng (4)
Cấu trúc & nét viết
锋 fēng — lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác

锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét