Từ

以下 (yǐ xià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以下 (yǐ xià) là một từ tiếng Trung: dưới đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以下

名 míng danh từ

dưới đây

请看以下说明。

qǐng kàn yǐ xià shuō míng

Vui lòng xem hướng dẫn dưới đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng cách, sử dụng (dấu hiệu ngữ pháp)

下 xià — dưới, phía dưới

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét