Từ
以下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
以下 (yǐ xià) là một từ tiếng Trung: dưới đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 以下
名 danh từ
dưới đây
请看以下说明。
Vui lòng xem hướng dẫn dưới đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét