Từ
上台 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
上台 (shàng tái) là một từ tiếng Trung: lên sân khấu; lên nắm quyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 上台
动 động từ
lên sân khấu; lên nắm quyền
他第一次上台演讲很紧张。
Lần đầu tiên lên sân khấu phát biểu anh ấy rất lo lắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét