Chữ

空

kòng HSK 6
kōng HSK 3
空 kòng HSK 6
  • 1. bỏ trống; để trống
  • 2. thời gian rảnh; chỗ trống
  • 3. không được sử dụng; thiếu nội dung
Từ dùng 空 như kòng (5)
空 kōng HSK 3
  • 1. rỗng; trống; không thực tế
  • 2. bầu trời; không gian
  • 3. vô ích; không kết quả
  • 4. họ
  • 5. không có; thiếu
Từ dùng 空 như kōng (20)
Cấu trúc & nét viết
空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét